---
title: '"physical boundary" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "physical boundary" nghĩa là đường biên giới vật chất. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: physical boundary
meaningVi: đường biên giới vật chất
h1: '"physical boundary" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**physical boundary** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *boundary*. Nghĩa tiếng Việt: **đường biên giới vật chất**.
## Nghĩa tiếng Việt
đường biên giới vật chất
## Ví dụ
- *This is a common example with "physical boundary".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **physical boundary** — nghĩa: đường biên giới vật chất.
## Cách dùng
Cụm **physical boundary** đi với **[boundary](/tu-dien/boundary)** (đường biên giới). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: boundary](/tu-dien/boundary)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
