---
title: '"physical courage" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "physical courage" nghĩa là sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn
  vật chất. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: physical courage
meaningVi: sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn vật chất
h1: '"physical courage" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**physical courage** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *courage*. Nghĩa tiếng Việt: **sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn vật chất**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn vật chất
## Ví dụ
- *This is a common example with "physical courage".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **physical courage** — nghĩa: sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn vật chất.
## Cách dùng
Cụm **physical courage** đi với **[courage](/tu-dien/courage)** (sự can đảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: courage](/tu-dien/courage)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
