---
title: '"poor countries" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "poor countries" nghĩa là nghèo. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: poor countries
meaningVi: nghèo
h1: '"poor countries" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**poor countries** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *poor*. Nghĩa tiếng Việt: **nghèo**.
## Nghĩa tiếng Việt
nghèo
## Ví dụ
- *This is a common example with "poor countries".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **poor countries** — nghĩa: nghèo.
## Cách dùng
Cụm **poor countries** đi với **[poor](/tu-dien/poor)** (nghèo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: poor](/tu-dien/poor)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
