---
title: '"possess property" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "possess property" nghĩa là quyền sở hữu sở hữu. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: possess property
meaningVi: quyền sở hữu sở hữu
h1: '"possess property" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**possess property** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *possess*. Nghĩa tiếng Việt: **quyền sở hữu sở hữu**.
## Nghĩa tiếng Việt
quyền sở hữu sở hữu
## Ví dụ
- *This is a common example with "possess property".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **possess property** — nghĩa: quyền sở hữu sở hữu.
## Cách dùng
Cụm **possess property** đi với **[possess](/tu-dien/possess)** (sở hữu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: possess](/tu-dien/possess)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
