---
title: '"practical knowledge" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "practical knowledge" nghĩa là sự biết thực tế. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: practical knowledge
meaningVi: sự biết thực tế
h1: '"practical knowledge" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**practical knowledge** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *practical*. Nghĩa tiếng Việt: **sự biết thực tế**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự biết thực tế
## Ví dụ
- *This is a common example with "practical knowledge".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **practical knowledge** — nghĩa: sự biết thực tế.
## Cách dùng
Cụm **practical knowledge** đi với **[practical](/tu-dien/practical)** (thực tế). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: practical](/tu-dien/practical)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
