eword.vn </> .md

"predict earnings/revenue" nghĩa là gì?

predict earnings/revenue là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ predict. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

predict earnings/revenue (dự đoán)

Ví dụ

  • Weather experts predict that a storm will hit the coast tomorrow. → Các chuyên gia khí tượng dự đoán rằng một cơn bão sẽ tấn công vào bờ biển vào ngày mai.

Cách dùng

Cụm predict earnings/revenue thường đi với từ predict (dự đoán). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: predict

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh