---
title: '"prevent crime" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "prevent crime" nghĩa là tội ác ngăn chặn. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: prevent crime
meaningVi: tội ác ngăn chặn
h1: '"prevent crime" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**prevent crime** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *prevent*. Nghĩa tiếng Việt: **tội ác ngăn chặn**.
## Nghĩa tiếng Việt
tội ác ngăn chặn
## Ví dụ
- *This is a common example with "prevent crime".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **prevent crime** — nghĩa: tội ác ngăn chặn.
## Cách dùng
Cụm **prevent crime** đi với **[prevent](/tu-dien/prevent)** (ngăn chặn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: prevent](/tu-dien/prevent)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
