---
title: '"prevent loss" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "prevent loss" nghĩa là sự mất ngăn chặn. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: prevent loss
meaningVi: sự mất ngăn chặn
h1: '"prevent loss" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**prevent loss** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *prevent*. Nghĩa tiếng Việt: **sự mất ngăn chặn**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự mất ngăn chặn
## Ví dụ
- *This is a common example with "prevent loss".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **prevent loss** — nghĩa: sự mất ngăn chặn.
## Cách dùng
Cụm **prevent loss** đi với **[prevent](/tu-dien/prevent)** (ngăn chặn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: prevent](/tu-dien/prevent)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
