---
title: '"previous day" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "previous day" nghĩa là ngày (24 giờ) trước đây. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: previous day
meaningVi: ngày (24 giờ) trước đây
h1: '"previous day" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**previous day** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *previous*. Nghĩa tiếng Việt: **ngày (24 giờ) trước đây**.
## Nghĩa tiếng Việt
ngày (24 giờ) trước đây
## Ví dụ
- *This is a common example with "previous day".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **previous day** — nghĩa: ngày (24 giờ) trước đây.
## Cách dùng
Cụm **previous day** đi với **[previous](/tu-dien/previous)** (trước đây). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: previous](/tu-dien/previous)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
