---
title: '"previous job" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "previous job" nghĩa là công việc trước đây. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: previous job
meaningVi: công việc trước đây
h1: '"previous job" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**previous job** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *previous*. Nghĩa tiếng Việt: **công việc trước đây**.
## Nghĩa tiếng Việt
công việc trước đây
## Ví dụ
- *In my previous job, I worked in marketing.*
  → Ở công việc trước đây của tôi, tôi làm việc trong lĩnh vực marketing.
## Cách dùng
Cụm **previous job** đi với **[previous](/tu-dien/previous)** (trước đây). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: previous](/tu-dien/previous)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
