---
title: '"previous owner" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "previous owner" nghĩa là người chủ trước đây. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: previous owner
meaningVi: người chủ trước đây
h1: '"previous owner" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**previous owner** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *previous*. Nghĩa tiếng Việt: **người chủ trước đây**.
## Nghĩa tiếng Việt
người chủ trước đây
## Ví dụ
- *The previous owner left the house in poor condition.*
  → Chủ nhân trước đó để lại ngôi nhà trong tình trạng tồi tệ.
## Cách dùng
Cụm **previous owner** đi với **[previous](/tu-dien/previous)** (trước đây). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: previous](/tu-dien/previous)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
