eword.vn </> .md

"previous version" nghĩa là gì?

previous version là collocation tiếng Anh thường gặp với từ previous. Nghĩa tiếng Việt: bản dịch trước đây.

Nghĩa tiếng Việt

bản dịch trước đây

Ví dụ

  • I didn't enjoy the previous version of this software. → Tôi không thích phiên bản trước đây của phần mềm này.

Cách dùng

Cụm previous version đi với previous (trước đây). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: previous

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh