---
title: '"previous year" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "previous year" nghĩa là năm (đơn vị thời gian) trước đây. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: previous year
meaningVi: năm (đơn vị thời gian) trước đây
h1: '"previous year" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**previous year** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *previous*. Nghĩa tiếng Việt: **năm (đơn vị thời gian) trước đây**.
## Nghĩa tiếng Việt
năm (đơn vị thời gian) trước đây
## Ví dụ
- *Have you visited this restaurant in previous years?*
  → Bạn đã đến nhà hàng này vào những năm trước đó chưa?
## Cách dùng
Cụm **previous year** đi với **[previous](/tu-dien/previous)** (trước đây). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: previous](/tu-dien/previous)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
