---
title: '"primary care" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "primary care" nghĩa là sự bảo dưỡng chính. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: primary care
meaningVi: sự bảo dưỡng chính
h1: '"primary care" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**primary care** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *primary*. Nghĩa tiếng Việt: **sự bảo dưỡng chính**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự bảo dưỡng chính
## Ví dụ
- *This is a common example with "primary care".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **primary care** — nghĩa: sự bảo dưỡng chính.
## Cách dùng
Cụm **primary care** đi với **[primary](/tu-dien/primary)** (chính). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: primary](/tu-dien/primary)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
