---
title: '"primary objective" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "primary objective" nghĩa là không thiên vị chính. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: primary objective
meaningVi: không thiên vị chính
h1: '"primary objective" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**primary objective** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *objective*. Nghĩa tiếng Việt: **không thiên vị chính**.
## Nghĩa tiếng Việt
không thiên vị chính
## Ví dụ
- *This is a common example with "primary objective".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **primary objective** — nghĩa: không thiên vị chính.
## Cách dùng
Cụm **primary objective** đi với **[objective](/tu-dien/objective)** (mục tiêu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: objective](/tu-dien/objective)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
