---
title: '"primary sector" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "primary sector" nghĩa là hình quạt chính. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: primary sector
meaningVi: hình quạt chính
h1: '"primary sector" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**primary sector** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *primary*. Nghĩa tiếng Việt: **hình quạt chính**.
## Nghĩa tiếng Việt
hình quạt chính
## Ví dụ
- *This is a common example with "primary sector".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **primary sector** — nghĩa: hình quạt chính.
## Cách dùng
Cụm **primary sector** đi với **[primary](/tu-dien/primary)** (chính). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: primary](/tu-dien/primary)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
