---
title: '"primary source" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "primary source" nghĩa là điểm phát xuất chính. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: primary source
meaningVi: điểm phát xuất chính
h1: '"primary source" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**primary source** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *primary*. Nghĩa tiếng Việt: **điểm phát xuất chính**.
## Nghĩa tiếng Việt
điểm phát xuất chính
## Ví dụ
- *This is a common example with "primary source".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **primary source** — nghĩa: điểm phát xuất chính.
## Cách dùng
Cụm **primary source** đi với **[primary](/tu-dien/primary)** (chính). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: primary](/tu-dien/primary)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
