---
title: '"prime suspect" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "prime suspect" nghĩa là kẻ bị tình nghi đầu tiên. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: prime suspect
meaningVi: kẻ bị tình nghi đầu tiên
h1: '"prime suspect" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**prime suspect** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *suspect*. Nghĩa tiếng Việt: **kẻ bị tình nghi đầu tiên**.
## Nghĩa tiếng Việt
kẻ bị tình nghi đầu tiên
## Ví dụ
- *This is a common example with "prime suspect".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **prime suspect** — nghĩa: kẻ bị tình nghi đầu tiên.
## Cách dùng
Cụm **prime suspect** đi với **[suspect](/tu-dien/suspect)** (nghi ngờ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: suspect](/tu-dien/suspect)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
