---
title: '"prior commitment" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "prior commitment" nghĩa là committal trước đó. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: prior commitment
meaningVi: committal trước đó
h1: '"prior commitment" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**prior commitment** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *prior*. Nghĩa tiếng Việt: **committal trước đó**.
## Nghĩa tiếng Việt
committal trước đó
## Ví dụ
- *She had a prior commitment to another meeting, so she couldn't attend the event.*
  → Cô ấy đã có một cam kết trước đó với một cuộc họp khác, nên không thể tham dự sự kiện.
## Cách dùng
Cụm **prior commitment** đi với **[prior](/tu-dien/prior)** (trước đó). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: prior](/tu-dien/prior)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
