---
title: '"prior knowledge" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "prior knowledge" nghĩa là sự biết trước đó. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: prior knowledge
meaningVi: sự biết trước đó
h1: '"prior knowledge" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**prior knowledge** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *prior*. Nghĩa tiếng Việt: **sự biết trước đó**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự biết trước đó
## Ví dụ
- *This is a common example with "prior knowledge".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **prior knowledge** — nghĩa: sự biết trước đó.
## Cách dùng
Cụm **prior knowledge** đi với **[prior](/tu-dien/prior)** (trước đó). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: prior](/tu-dien/prior)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
