eword.vn </> .md

"protect one's interests" nghĩa là gì?

protect one's interests là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ protect. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

protect one's interests (bảo vệ)

Ví dụ

  • A good insurance policy protects you against unexpected medical costs. → Một bảo hiểm tốt bảo vệ bạn khỏi các chi phí y tế bất ngờ.

Cách dùng

Cụm protect one's interests thường đi với từ protect (bảo vệ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: protect

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh