eword.vn </> .md

"protect wildlife" nghĩa là gì?

protect wildlife là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ protect. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

protect wildlife (bảo vệ)

Ví dụ

  • A good insurance policy protects you against unexpected medical costs. → Một bảo hiểm tốt bảo vệ bạn khỏi các chi phí y tế bất ngờ.

Cách dùng

Cụm protect wildlife thường đi với từ protect (bảo vệ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: protect

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh