---
title: '"provide context" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "provide context" nghĩa là hoàn cảnh cung cấp. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: provide context
meaningVi: hoàn cảnh cung cấp
h1: '"provide context" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**provide context** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *context*. Nghĩa tiếng Việt: **hoàn cảnh cung cấp**.
## Nghĩa tiếng Việt
hoàn cảnh cung cấp
## Ví dụ
- *This is a common example with "provide context".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **provide context** — nghĩa: hoàn cảnh cung cấp.
## Cách dùng
Cụm **provide context** đi với **[context](/tu-dien/context)** (bối cảnh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: context](/tu-dien/context)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
