---
title: '"quality control" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "quality control" nghĩa là sự kiểm soát chất. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: quality control
meaningVi: sự kiểm soát chất
h1: '"quality control" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**quality control** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *control*. Nghĩa tiếng Việt: **sự kiểm soát chất**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự kiểm soát chất
## Ví dụ
- *This is a common example with "quality control".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **quality control** — nghĩa: sự kiểm soát chất.
## Cách dùng
Cụm **quality control** đi với **[control](/tu-dien/control)** (kiểm soát). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: control](/tu-dien/control)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
