---
title: '"raise concerns" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "raise concerns" nghĩa là sự lo lắng. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: raise concerns
meaningVi: sự lo lắng
h1: '"raise concerns" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**raise concerns** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *concern*. Nghĩa tiếng Việt: **sự lo lắng**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự lo lắng
## Ví dụ
- *This is a common example with "raise concerns".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **raise concerns** — nghĩa: sự lo lắng.
## Cách dùng
Cụm **raise concerns** đi với **[concern](/tu-dien/concern)** (sự lo lắng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: concern](/tu-dien/concern)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
