---
title: '"random sample" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "random sample" nghĩa là mẫu hàng ngẫu nhiên. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: random sample
meaningVi: mẫu hàng ngẫu nhiên
h1: '"random sample" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**random sample** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *random*. Nghĩa tiếng Việt: **mẫu hàng ngẫu nhiên**.
## Nghĩa tiếng Việt
mẫu hàng ngẫu nhiên
## Ví dụ
- *This is a common example with "random sample".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **random sample** — nghĩa: mẫu hàng ngẫu nhiên.
## Cách dùng
Cụm **random sample** đi với **[random](/tu-dien/random)** (ngẫu nhiên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: random](/tu-dien/random)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
