eword.vn </> .md

"rapid pace" nghĩa là gì?

rapid pace là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ rapid. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

rapid pace (nhanh chóng)

Ví dụ

  • The company experienced rapid growth after launching its new product. → Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng sau khi ra mắt sản phẩm mới.

Cách dùng

Cụm rapid pace thường đi với từ rapid (nhanh chóng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: rapid

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh