---
title: '"rare occurrence" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "rare occurrence" nghĩa là chuyện xảy ra hiếm. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: rare occurrence
meaningVi: chuyện xảy ra hiếm
h1: '"rare occurrence" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**rare occurrence** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *rare*. Nghĩa tiếng Việt: **chuyện xảy ra hiếm**.
## Nghĩa tiếng Việt
chuyện xảy ra hiếm
## Ví dụ
- *This is a common example with "rare occurrence".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **rare occurrence** — nghĩa: chuyện xảy ra hiếm.
## Cách dùng
Cụm **rare occurrence** đi với **[rare](/tu-dien/rare)** (hiếm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: rare](/tu-dien/rare)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
