---
title: '"read between the lines" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "read between the lines" nghĩa là read between the lines (đọc). Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: read between the lines
meaningVi: read between the lines (đọc)
h1: '"read between the lines" nghĩa là gì?'
---
**read between the lines** là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ *read*. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
## Nghĩa tiếng Việt
read between the lines (đọc)
## Ví dụ
- *I read a book every evening before bed.*
  → Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối trước khi ngủ.
## Cách dùng
Cụm **read between the lines** thường đi với từ **[read](/tu-dien/read)** (đọc). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn.
→ [Từ vựng: read](/tu-dien/read)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
