realistic scenario là collocation tiếng Anh thường gặp với từ scenario. Nghĩa tiếng Việt: kịch bản giả định hiện thực.
Nghĩa tiếng Việt
kịch bản giả định hiện thực
Ví dụ
- This is a common example with "realistic scenario". → Ví dụ thường gặp với cụm realistic scenario — nghĩa: kịch bản giả định hiện thực.
Cách dùng
Cụm realistic scenario đi với scenario (kịch bản). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: scenario
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh