---
title: '"recall the details" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "recall the details" nghĩa là nhớ lại. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: recall the details
meaningVi: nhớ lại
h1: '"recall the details" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**recall the details** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *recall*. Nghĩa tiếng Việt: **nhớ lại**.
## Nghĩa tiếng Việt
nhớ lại
## Ví dụ
- *This is a common example with "recall the details".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **recall the details** — nghĩa: nhớ lại.
## Cách dùng
Cụm **recall the details** đi với **[recall](/tu-dien/recall)** (nhớ lại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: recall](/tu-dien/recall)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
