---
title: '"recover damages" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "recover damages" nghĩa là hồi phục. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: recover damages
meaningVi: hồi phục
h1: '"recover damages" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**recover damages** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *recover*. Nghĩa tiếng Việt: **hồi phục**.
## Nghĩa tiếng Việt
hồi phục
## Ví dụ
- *This is a common example with "recover damages".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **recover damages** — nghĩa: hồi phục.
## Cách dùng
Cụm **recover damages** đi với **[recover](/tu-dien/recover)** (hồi phục). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: recover](/tu-dien/recover)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
