---
title: '"recover lost ground" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "recover lost ground" nghĩa là hồi phục mất không còn nữa mặt đất. Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: recover lost ground
meaningVi: hồi phục mất không còn nữa mặt đất
h1: '"recover lost ground" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**recover lost ground** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *recover*. Nghĩa tiếng Việt: **hồi phục mất không còn nữa mặt đất**.
## Nghĩa tiếng Việt
hồi phục mất không còn nữa mặt đất
## Ví dụ
- *This is a common example with "recover lost ground".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **recover lost ground** — nghĩa: hồi phục mất không còn nữa mặt đất.
## Cách dùng
Cụm **recover lost ground** đi với **[recover](/tu-dien/recover)** (hồi phục). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: recover](/tu-dien/recover)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
