---
title: '"regulate competition" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "regulate competition" nghĩa là sự cạnh tranh điều chỉnh. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: regulate competition
meaningVi: sự cạnh tranh điều chỉnh
h1: '"regulate competition" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**regulate competition** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *regulate*. Nghĩa tiếng Việt: **sự cạnh tranh điều chỉnh**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự cạnh tranh điều chỉnh
## Ví dụ
- *This is a common example with "regulate competition".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **regulate competition** — nghĩa: sự cạnh tranh điều chỉnh.
## Cách dùng
Cụm **regulate competition** đi với **[regulate](/tu-dien/regulate)** (điều chỉnh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: regulate](/tu-dien/regulate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
