---
title: '"relatively transparent" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "relatively transparent" nghĩa là (về người/tổ chức) công khai có liên quan.
  Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: relatively transparent
meaningVi: (về người/tổ chức) công khai có liên quan
h1: '"relatively transparent" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**relatively transparent** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *transparent*. Nghĩa tiếng Việt: **(về người/tổ chức) công khai có liên quan**.
## Nghĩa tiếng Việt
(về người/tổ chức) công khai có liên quan
## Ví dụ
- *This is a common example with "relatively transparent".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **relatively transparent** — nghĩa: (về người/tổ chức) công khai có liên quan.
## Cách dùng
Cụm **relatively transparent** đi với **[transparent](/tu-dien/transparent)** (trong suốt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: transparent](/tu-dien/transparent)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
