---
title: '"reliable performance" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "reliable performance" nghĩa là sự hoàn thành đáng tin cậy. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: reliable performance
meaningVi: sự hoàn thành đáng tin cậy
h1: '"reliable performance" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**reliable performance** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *reliable*. Nghĩa tiếng Việt: **sự hoàn thành đáng tin cậy**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự hoàn thành đáng tin cậy
## Ví dụ
- *This is a common example with "reliable performance".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **reliable performance** — nghĩa: sự hoàn thành đáng tin cậy.
## Cách dùng
Cụm **reliable performance** đi với **[reliable](/tu-dien/reliable)** (đáng tin cậy). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: reliable](/tu-dien/reliable)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
