---
title: '"religious zeal" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "religious zeal" nghĩa là khao khát mãnh liệt tôn giáo. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: religious zeal
meaningVi: khao khát mãnh liệt tôn giáo
h1: '"religious zeal" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**religious zeal** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *zeal*. Nghĩa tiếng Việt: **khao khát mãnh liệt tôn giáo**.
## Nghĩa tiếng Việt
khao khát mãnh liệt tôn giáo
## Ví dụ
- *Religious zeal can be both constructive and destructive depending on how it's expressed.*
  → Sự nồng nhiệt tôn giáo có thể vừa mang tính xây dựng vừa mang tính phá hoại tùy theo cách diễn đạt.
## Cách dùng
Cụm **religious zeal** đi với **[zeal](/tu-dien/zeal)** (sự nhiệt tình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: zeal](/tu-dien/zeal)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
