---
title: '"remain cautious" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "remain cautious" nghĩa là thận trọng ở lại. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: remain cautious
meaningVi: thận trọng ở lại
h1: '"remain cautious" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**remain cautious** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *cautious*. Nghĩa tiếng Việt: **thận trọng ở lại**.
## Nghĩa tiếng Việt
thận trọng ở lại
## Ví dụ
- *This is a common example with "remain cautious".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **remain cautious** — nghĩa: thận trọng ở lại.
## Cách dùng
Cụm **remain cautious** đi với **[cautious](/tu-dien/cautious)** (cẩn thận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: cautious](/tu-dien/cautious)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
