---
title: '"remain unconvinced" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "remain unconvinced" nghĩa là không tin ở lại. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: remain unconvinced
meaningVi: không tin ở lại
h1: '"remain unconvinced" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**remain unconvinced** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *convince*. Nghĩa tiếng Việt: **không tin ở lại**.
## Nghĩa tiếng Việt
không tin ở lại
## Ví dụ
- *This is a common example with "remain unconvinced".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **remain unconvinced** — nghĩa: không tin ở lại.
## Cách dùng
Cụm **remain unconvinced** đi với **[convince](/tu-dien/convince)** (thuyết phục). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: convince](/tu-dien/convince)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
