---
title: '"remarkable fact" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "remarkable fact" nghĩa là sự việc đáng chú ý. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: remarkable fact
meaningVi: sự việc đáng chú ý
h1: '"remarkable fact" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**remarkable fact** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *remarkable*. Nghĩa tiếng Việt: **sự việc đáng chú ý**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự việc đáng chú ý
## Ví dụ
- *This is a common example with "remarkable fact".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **remarkable fact** — nghĩa: sự việc đáng chú ý.
## Cách dùng
Cụm **remarkable fact** đi với **[remarkable](/tu-dien/remarkable)** (đáng chú ý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: remarkable](/tu-dien/remarkable)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
