---
title: '"remote control" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "remote control" nghĩa là sự kiểm soát ở xa. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: remote control
meaningVi: sự kiểm soát ở xa
h1: '"remote control" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**remote control** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *control*. Nghĩa tiếng Việt: **sự kiểm soát ở xa**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự kiểm soát ở xa
## Ví dụ
- *This is a common example with "remote control".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **remote control** — nghĩa: sự kiểm soát ở xa.
## Cách dùng
Cụm **remote control** đi với **[control](/tu-dien/control)** (kiểm soát). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: control](/tu-dien/control)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
