---
title: '"remote region" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "remote region" nghĩa là khu vực ở xa. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: remote region
meaningVi: khu vực ở xa
h1: '"remote region" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**remote region** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *region*. Nghĩa tiếng Việt: **khu vực ở xa**.
## Nghĩa tiếng Việt
khu vực ở xa
## Ví dụ
- *This is a common example with "remote region".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **remote region** — nghĩa: khu vực ở xa.
## Cách dùng
Cụm **remote region** đi với **[region](/tu-dien/region)** (vùng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: region](/tu-dien/region)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
