---
title: '"remote work" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "remote work" nghĩa là sự làm việc ở xa. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: remote work
meaningVi: sự làm việc ở xa
h1: '"remote work" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**remote work** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *remote*. Nghĩa tiếng Việt: **sự làm việc ở xa**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự làm việc ở xa
## Ví dụ
- *Many companies now offer remote work options, allowing employees to work from home.*
  → Nhiều công ty hiện cung cấp các tùy chọn làm việc từ xa, cho phép nhân viên làm việc tại nhà.
## Cách dùng
Cụm **remote work** đi với **[remote](/tu-dien/remote)** (ở xa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: remote](/tu-dien/remote)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
