represent a threat là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ represent. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
represent a threat (đại diện)
Ví dụ
- She represents her company at international conferences. → Cô ấy đại diện cho công ty tại các hội nghị quốc tế.
Cách dùng
Cụm represent a threat thường đi với từ represent (đại diện). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: represent
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh