rescue mission là collocation tiếng Anh thường gặp với từ rescue. Nghĩa tiếng Việt: nhiệm vụ cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm.
Nghĩa tiếng Việt
nhiệm vụ cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm
Ví dụ
- This is a common example with "rescue mission". → Ví dụ thường gặp với cụm rescue mission — nghĩa: nhiệm vụ cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm.
Cách dùng
Cụm rescue mission đi với rescue (cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: rescue
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh