eword.vn </> .md

"rescue operation" nghĩa là gì?

rescue operation là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ rescue. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

rescue operation (cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm)

Ví dụ

  • Firefighters rescued the cat from the burning building. → Những lính cứu hỏa đã cứu chú mèo ra khỏi tòa nhà đang cháy.

Cách dùng

Cụm rescue operation thường đi với từ rescue (cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: rescue

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh