---
title: '"research team" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "research team" nghĩa là cỗ nghiên cứu. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: research team
meaningVi: cỗ nghiên cứu
h1: '"research team" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**research team** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *research*. Nghĩa tiếng Việt: **cỗ nghiên cứu**.
## Nghĩa tiếng Việt
cỗ nghiên cứu
## Ví dụ
- *This is a common example with "research team".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **research team** — nghĩa: cỗ nghiên cứu.
## Cách dùng
Cụm **research team** đi với **[research](/tu-dien/research)** (nghiên cứu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: research](/tu-dien/research)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
