---
title: '"resemble each other" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "resemble each other" nghĩa là giống mỗi khác. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: resemble each other
meaningVi: giống mỗi khác
h1: '"resemble each other" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**resemble each other** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *resemble*. Nghĩa tiếng Việt: **giống mỗi khác**.
## Nghĩa tiếng Việt
giống mỗi khác
## Ví dụ
- *This is a common example with "resemble each other".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **resemble each other** — nghĩa: giống mỗi khác.
## Cách dùng
Cụm **resemble each other** đi với **[resemble](/tu-dien/resemble)** (giống). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: resemble](/tu-dien/resemble)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
