---
title: '"resolve a dispute" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "resolve a dispute" nghĩa là quyết định loại a tranh chấp. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: resolve a dispute
meaningVi: quyết định loại a tranh chấp
h1: '"resolve a dispute" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**resolve a dispute** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *resolve*. Nghĩa tiếng Việt: **quyết định loại a tranh chấp**.
## Nghĩa tiếng Việt
quyết định loại a tranh chấp
## Ví dụ
- *This is a common example with "resolve a dispute".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **resolve a dispute** — nghĩa: quyết định loại a tranh chấp.
## Cách dùng
Cụm **resolve a dispute** đi với **[resolve](/tu-dien/resolve)** (quyết định). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: resolve](/tu-dien/resolve)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
