---
title: '"rest assured" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "rest assured" nghĩa là tin chắc sự nghỉ ngơi. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: rest assured
meaningVi: tin chắc sự nghỉ ngơi
h1: '"rest assured" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**rest assured** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *assure*. Nghĩa tiếng Việt: **tin chắc sự nghỉ ngơi**.
## Nghĩa tiếng Việt
tin chắc sự nghỉ ngơi
## Ví dụ
- *This is a common example with "rest assured".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **rest assured** — nghĩa: tin chắc sự nghỉ ngơi.
## Cách dùng
Cụm **rest assured** đi với **[assure](/tu-dien/assure)** (đảm bảo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: assure](/tu-dien/assure)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
